Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrogeology

/,haidrәudʒi'ɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrogeology

//

* danh từ
  • địa chất thuỷ văn; thuỷ địa chất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...