Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hydrokinetic

/'haidroukai'netik/

tính từ

  • (thuộc) thuỷ động học, (thuộc) động học chất nước
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to fluids in motion or the forces that produce or affect such motion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...