hydromagnetic
/,haidrә,mæ^'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydromagnetic
//
* tính từ- từ thủy động học
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...