hydromania
/'haidrou'meinjə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydromania
/'haidrou'meinjə/
danh từ
- (y học) xung động trẫm mình
Từ điển Anh–Việt
111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...