Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hydromechanical

/'haidroumi'kænikəl/

tính từ

  • (thuộc) cơ học chất nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...