Từ điển Anh–Việt

112,430 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hydromechanics

/'haidroumi'kæniks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • cơ học chất nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. That branch of physics which treats of the\n mechanics of liquids, or of their laws of equilibrium and of motion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...