Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydromedusan

/,haidrәjmi'dju:sәn, -zәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydromedusan

//

* tính từ
  • (thuộc) bộ sữa thủy tức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...