Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydromedusoid

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydromedusoid

//

* tính từ
  • dạng bộ sữa thủy tức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...