Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hydrometeorological

//

* tính từ
  • (thuộc) khoa khí tượng thủy văn* tính từ
  • (thuộc) khoa khí tượng thủy văn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to hydrometeorology, or to\n rain, clouds, storms, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...