Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hydronephrosis

//

* danh từ
  • (y học) chứng thuỷ thũng thận
Định nghĩa tiếng Anh

n accumulation of urine in the kidney because of an obstruction in the ureter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...