Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hydropathic

/,haidrə'pæθik/

tính từ

  • (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước ((cũng) hydro)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to hydropathy or its administration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...