hydropsy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydropsy
/'haidrɔpsi/
danh từ
- (y học) bệnh phù
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Dropsy.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Dropsy.
Đang tải...