Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hydropsy

/'haidrɔpsi/

danh từ

  • (y học) bệnh phù
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Dropsy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...