Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrosphere

/'haidrousfiə/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrosphere

/'haidrousfiə/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) quyển nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the watery layer of the earth's surface; includes water vapor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...