Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

hydrosphere

/'haidrousfiə/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) quyển nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the watery layer of the earth's surface; includes water vapor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...