Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hydrotherapeutic

/,haidrәu,θerә'pju:tik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hydrotherapeutic

//

* tính từ
  • (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước, (thuộc) thủy liệu pháp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...