Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36865

hydrotherapy

/,haidrou'θerəpi/

danh từ

  • (y học) phép chữa bằng nước
Định nghĩa tiếng Anh

n the internal and external use of water in the treatment of disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...