hyena
/hai'i:nə/ phổ biến #17254
Biến thể từ
hyenas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyena
/hai'i:nə/
danh từ
- (động vật học) linh cẩu
- (nghĩa bóng) người tàn bạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. doglike nocturnal mammal of Africa and southern Asia that feeds chiefly on carrion