Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyetographic

/,haiətou'græfik/

tính từ

  • (thuộc) khoa phân bố mưa tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to to hyetography.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...