Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyetographic

/,haiətou'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyetographic

/,haiətou'græfik/

tính từ

  • (thuộc) khoa phân bố mưa tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to to hyetography.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...