Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hygienically

/haɪ'dʒi:nɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hygienically

//

* phó từ
  • đúng phép vệ sinh, hợp vệ sinh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hygienic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...