Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hygroscope

/'haigrəskoup/

danh từ

  • cái nghiệm ẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n. hygrometer that shows variations in the relative humidity of the atmosphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...