Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hylotheism

/'hailәθi:izm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hylotheism

//

* danh từ
  • vật thần luận (vật chất tức là thần)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The doctrine of belief that matter is God, or that there is no God except matter and the universe; pantheism. See Materialism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...