Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hymenopterous

/,haimi'nɔptərəs/

tính từ, (động vật học)

  • có cánh màng
  • (thuộc) bộ cánh màng (sâu, bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to insects of the order Hymenoptera

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...