hymnal
/'himnəl/ phổ biến #26314
Biến thể từ
hymnals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hymnal
/'himnəl/
tính từ
- (thuộc) thánh ca
danh từ: (hymn-book) /'himbuk/
- sách thánh ca
Định nghĩa tiếng Anh
n. a songbook containing a collection of hymns