Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hymnal

/'himnəl/ phổ biến #26314
Biến thể từ hymnals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hymnal

/'himnəl/

tính từ

  • (thuộc) thánh ca

danh từ: (hymn-book) /'himbuk/

  • sách thánh ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. a songbook containing a collection of hymns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...