Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hymnbook

/'himbuk/ phổ biến #45237
Biến thể từ hymnbooks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hymnbook

//

  • Cách viết khác : hymnal
Định nghĩa tiếng Anh

n a songbook containing a collection of hymns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...