Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hymnic

/'himnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hymnic

/'himnik/

tính từ

  • (thuộc) thánh ca
  • (thuộc) bài hát ca tụng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to hymns, or sacred lyrics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...