Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypallage

/hai'pælә^i:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypallage

//

* danh từ
  • (văn học) phép hoán trang
Định nghĩa tiếng Anh

n reversal of the syntactic relation of two words (as in `her beauty's face')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...