hyperacidity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperacidity
//
* danh từ- tình trạng có quá nhiều lượng a xít (dạ dày); tiết nhiều a xít quá mức bình thường
Định nghĩa tiếng Anh
n. excessive acidity
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. excessive acidity
Đang tải...