Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16949

hyperactivity

//

* danh từ
  • tính hiếu động thái quá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a condition characterized by excessive restlessness and movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...