Từ điển Anh–Việt

112,395 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperaesthetic

/'haipəri:s'θetik/

tính từ

  • (y học) tăng cảm giác
  • mắc chứng tăng cảm giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...