Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36516

hyperbaric

//

* tính từ
  • dùng bội áp (suất)
    • hyperbaric medical treatment:phép điều trị dùng bội áp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...