hyperbaton
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperbaton
/hai'pə:bətɔn/
danh từ
- (ngôn ngữ học) phép đáo từ (để nhấn mạnh)
Định nghĩa tiếng Anh
n reversal of normal word order (as in `cheese I love')
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n reversal of normal word order (as in `cheese I love')
Đang tải...