Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperbaton

/hai'pə:bətɔn/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) phép đáo từ (để nhấn mạnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n reversal of normal word order (as in `cheese I love')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...