Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperbola

//

  • hipebôn
  • h. of higher order hypebôn cấp cao
  • equilateral h. hypebôn [đều, vuông]
  • equiangular h. hypebôn [đều, vuông]
  • focal h. hypebôn tiêu
  • geodesic h. hypebôn trắc địa
  • rectangular h. hypebôn [đều, vuông]
Biến thể từ hyperbolas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an open curve formed by a plane that cuts the base of a right circular cone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...