Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperbolism

/hai'pə:bəlizm/

danh từ

  • (văn học) phép ngoa dụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The use of hyperbole.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...