Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperbolist

/hai'pə:bəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperbolist

/hai'pə:bəlist/

danh từ

  • (văn học) người hay ngoa dụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who uses hyperboles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...