Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperboloid

/hai'pә:bәlɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperboloid

//

  • hypeboloit
  • h. of one sheet (of two sheets) hipeboloit một tầng (hai tầng)
  • h. of revolution hipeboloit tròn xoay
  • conjugate h. hipebolit liên hợp
  • parted h. hipeboloit hai tầng
  • uniparted h. hipeboloit một tầng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quadric surface generated by rotating a hyperbola around its main axis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...