hyperborean
/,haipə:bɔ:'ri:ən/
tính từ
- ở bắc cực (của trái đất)
- (thông tục) ở cực bắc của một nước
danh từ
- người dân miền bắc cực (của trái đất)
- (thông tục) người dân miền cực bắc của một nước
- (thần thoại,thần học) dân tộc sống trên nguồn gió bấc (ở một vùng màu mỡ, tràn đầy ánh sáng mặt trời) (thần thoại Hy-lạp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Greek mythology) one of a people that the ancient Greeks believed lived in a warm and sunny land north of the source of the north wind