Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hypercapnic

//

* tính từ
  • thuộc sự tăng anhidrit cacbonic-huyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...