Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypercholesterolaemia

/'haipәkә,lestәrәj'li:miә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypercholesterolaemia

//

* tính từ
  • có quá nhiều cholesteron tong máu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...