hyperconscious
/,haipә'kɔnʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperconscious
//
* tính từ- quá nhạy cảm
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...