Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43851

hypercritical

/'haipə:'kritikəl/

tính từ

  • quá khe khắc trong cách phê bình, hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt
Định nghĩa tiếng Anh

s. inclined to judge too severely

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...