Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hypercriticize

/'haipə:'kritisaiz/

ngoại động từ

  • phê bình quá khắt khe, bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...