Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypercylineder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypercylineder

//

  • (hình) siêu trụ
  • parabolic h. hình siêu trụ parabolic
  • spheroidal h. siêu trụ phỏng cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...