Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypergeometry

/,haipә,dʒi'ɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypergeometry

//

  • hình học cao chiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...