hyperinflationary
phổ biến #45851
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperinflationary
//
* tính từ- lạm phát tăng rất nhanh
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...