Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45851

hyperinflationary

//

* tính từ
  • lạm phát tăng rất nhanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...