Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperlipidaemia

//

* danh từ
  • xem hyperlipaemia
Định nghĩa tiếng Anh

n. presence of excess lipids in the blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...