Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hypermatrix

/,haipә'mætriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hypermatrix

//

  • (đại số) siêu ma trận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...