Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hypermetrical

//

* tính từ
  • có một âm tiết thừa (câu thơ)
  • thừa (âm tiết)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a redundant syllable; exceeding the common\n measure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...