Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hyperon

//

* danh từ
  • (vật lý) hiperon
Định nghĩa tiếng Anh

n. any baryon that is not a nucleon; unstable particle with mass greater than a neutron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...