Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperon

/'haipәrɒn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperon

//

* danh từ
  • (vật lý) hiperon
Định nghĩa tiếng Anh

n. any baryon that is not a nucleon; unstable particle with mass greater than a neutron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...