hyperosculation
/,haipә,rɔ:skju'leiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperosculation
//
- siêu mật tiếp
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...