hyperostotic
/'haipәrә'stɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hyperostotic
//
* tính từ- thuộc chứng dày xương
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...