Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hyperparasitism

/haipә'pærә,saitizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hyperparasitism

//

* danh từ
  • hiện tượng vật ký sinh sống nhờ vào vật ký sinh khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...